Nghĩa tiếng Việt
chất lỏng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
液 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 夜 (Dạ, biểu âm: cho âm yè). Chữ hình thanh — 夜 cho âm, 氵 chỉ đây là loại chất lỏng giống nước. Nghĩa gốc: chất lỏng nói chung.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": ban đêm (夜/dạ) nước (氵) chảy thành dịch — dịch trong dịch tễ, huyết dịch đều liên quan đến chất lỏng.
Gương Hán-Việt
"dịch" trong "huyết dịch" (血液 — máu), "dịch thể" (液体 — chất lỏng), "truyền dịch" (输液)
Mở khoá kiến thức
Biết 液 mở khoá: 液体 (dịch thể – chất lỏng), 血液 (huyết dịch – máu), 唾液 (nước bọt), 输液 (truyền dịch)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 液 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa — nước) kết hợp 夜 (biểu âm, cho âm yè). Nghĩa gốc là chất lỏng, giống nước. Từ đây mở rộng sang tất cả các loại dịch thể trong tự nhiên và cơ thể: 血液 (máu), 唾液 (nước bọt), 液体 (chất lỏng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 液体在常温下会流动。
Chất lỏng có thể chảy ở nhiệt độ thường.
- 医生给他输液补充水分。
Bác sĩ truyền dịch để bổ sung nước cho anh ấy.
- 血液循环对身体很重要。
Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.