Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

to lớn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奕 = 亦 (Diệc, biểu âm) + 大 (Đại — to lớn, biểu nghĩa); chữ hình thanh. To lớn (大) với âm Diệc (亦) — gợi vẻ hùng tráng, đẹp đẽ vượt trội.

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": to lớn (大) với âm dịch (亦) — 奕 (dịch) là vẻ hùng tráng rực rỡ, tư thế hiên ngang như "thần thái phong dịch" (神采奕奕 — rạng rỡ đầy sức sống).

Gương Hán-Việt

"dịch" ít gặp riêng lẻ; 奕 xuất hiện trong thành ngữ 神采奕奕 (thần thái dịch dịch — rạng rỡ đầy sức sống).

Mở khoá kiến thức

Biết 奕 (dịch) là nhận ra 神采奕奕 (thần thái dịch dịch — rạng rỡ tươi tắn), 奕世 (dịch thế — đời đời), 奕棋 (dịch kỳ — đánh cờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奕 bigseal 1
Đại triện
奕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 奕 là hình thanh: 亦 (biểu âm) + 大 (to lớn, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là to lớn, đẹp đẽ, rực rỡ; cũng có nghĩa nhiều lần, kế tiếp nhau (奕世 — đời đời). Trong tiếng Hán hiện đại còn dùng để chỉ trò cờ vây (下奕).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他神采奕奕,精力充沛。tā shéncǎi yìyì, jīnglì chōngpèi. thanh 1

    Anh ấy rạng rỡ tươi tắn, tràn đầy năng lượng.

  • 将军骑马而来,英姿奕奕。jiāngjūn qí mǎ ér lái, yīngzī yìyì. thanh 1

    Vị tướng cưỡi ngựa tiến tới, phong thái hào hùng rực rỡ.

  • 奕世承恩,家族繁荣昌盛。yì shì chéng ēn, jiāzú fánróng chāngshèng. thanh 4

    Đời đời được ân sủng, gia tộc phồn thịnh hưng vượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yì, gần chữ; 弈=đánh cờ vây, 奕=to lớn/rạng rỡ

  • 奕 chứa 亦; 亦=cũng, 奕=to lớn rực rỡ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.