Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả vẻ ngoài đầy sức sống của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thần thải, thái dịch dịch
Từng chữ
- 神thầnthần linh, thánh
- 采thải, tháihái, ngắt; chọn nhặt
- 奕dịchto lớn
- 奕dịchto lớn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他看起来神采奕奕
- 经过休息, 她又变得神采奕奕了
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.