Nghĩa tiếng Việt
hái, ngắt; chọn nhặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
采 là chữ hội ý: 爫 (trảo, bàn tay úp) ở trên + 木 (cây) ở dưới — một bàn tay đang hái quả/lá từ trên cây xuống. Đây là chữ gốc của 採 (cũng đọc 'thái', sau thêm bộ 扌 cho rõ).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cǎi/thu hái
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thái': bàn tay 爫 vươn xuống cây 木 — động tác hái, đó là 'thái' (hái lượm, tuyển chọn).
Gương Hán-Việt
'Thái' trong thái thủ (采取), thái phỏng (采访), thái tập (采集), thái dụng (采用), thái nạp (采纳), khai thái (开采).
Mở khoá kiến thức
Biết 采 mở khoá 采取 (thái thủ, áp dụng), 采访 (thái phỏng, phỏng vấn), 开采 (khai thác), 采纳 (thái nạp, tiếp nhận), 采购 (mua sắm), 采集 (thu thập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 采 là chữ hội ý: bàn tay 爫 vươn xuống cây 木 để 'hái' — nghĩa gốc 'hái, ngắt'. Trong giáp cốt có hai biến thể: tay hái quả và tay ngắt từ cây; chữ hiện đại thừa kế biến thể thứ hai. Về sau người ta thêm bộ 扌 vào để được chữ 採 (cũng đọc thái) chỉ rõ động tác 'hái' bằng tay, trong khi 采 giữ thêm nhiều nghĩa mở rộng: 'tuyển chọn, dáng vẻ, sắc thái'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要采取行动。
Chúng ta phải hành động.
- 记者来采访我。
Phóng viên đến phỏng vấn tôi.
- 工人去山里开采矿。
Công nhân vào núi khai thác quặng.
- 请采纳我的建议。
Xin hãy tiếp nhận đề xuất của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.