Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
cǎi
採/寀

Nghĩa tiếng Việt

hái, ngắt; chọn nhặt

Âm Hán Việt

thải, thái

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 采 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

采 là chữ hội ý: 爫 (trảo, bàn tay úp) ở trên + 木 (cây) ở dưới — một bàn tay đang hái quả/lá từ trên cây xuống. Đây là chữ gốc của 採 (cũng đọc 'thái', sau thêm bộ 扌 cho rõ).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ hoa quả, khoáng sản hoặc thông tin cần thu thập.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cǎi/thu hái

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thải, thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thái': bàn tay 爫 vươn xuống cây 木 — động tác hái, đó là 'thái' (hái lượm, tuyển chọn).

Gương Hán-Việt

'Thái' trong thái thủ (采取), thái phỏng (采访), thái tập (采集), thái dụng (采用), thái nạp (采纳), khai thái (开采).

Mở khoá kiến thức

Biết 采 mở khoá 采取 (thái thủ, áp dụng), 采访 (thái phỏng, phỏng vấn), 开采 (khai thác), 采纳 (thái nạp, tiếp nhận), 采购 (mua sắm), 采集 (thu thập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

采 oracle 1
Giáp cốt văn
采 bronze 1
Kim văn
采 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 采 là chữ hội ý: bàn tay 爫 vươn xuống cây 木 để 'hái' — nghĩa gốc 'hái, ngắt'. Trong giáp cốt có hai biến thể: tay hái quả và tay ngắt từ cây; chữ hiện đại thừa kế biến thể thứ hai. Về sau người ta thêm bộ 扌 vào để được chữ 採 (cũng đọc thái) chỉ rõ động tác 'hái' bằng tay, trong khi 采 giữ thêm nhiều nghĩa mở rộng: 'tuyển chọn, dáng vẻ, sắc thái'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4cǎi thanh 3 thanh 3xíng thanh 2dòng. thanh 4

    Chúng ta phải hành động.

  • thanh 4zhě thanh 3lái thanh 2cǎi thanh 3访fǎng thanh 3wǒ. thanh 3

    Phóng viên đến phỏng vấn tôi.

  • gōng thanh 1rén thanh 2 thanh 4shān thanh 1 thanh 3kāi thanh 1cǎi thanh 3kuàng. thanh 4

    Công nhân vào núi khai thác quặng.

  • qǐng thanh 3cǎi thanh 3 thanh 4 thanh 3de thanh 5jiàn thanh 4yì. thanh 4

    Xin hãy tiếp nhận đề xuất của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 采 + 彡, đồng âm 'cǎi', dễ nhầm khi viết

  • có 采 + bộ thảo, đồng âm 'cài/cǎi', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.