Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开采 chuyên dùng cho tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất. Không dùng cho nguồn lực con người hay thị trường. Phân biệt với 采集 (thu thập mẫu vật) và 挖掘 (đào bới, khai quật).
Câu ví dụ
- 这家公司在山区开采煤炭。
Công ty này khai thác than đá ở vùng núi.
- 过度开采资源会破坏生态环境。
Khai thác tài nguyên quá mức sẽ phá hủy môi trường sinh thái.
- 这片海域发现了石油,已开始开采。
Vùng biển này đã phát hiện dầu mỏ, đã bắt đầu khai thác.
- 政府限制了某些地区的矿产开采。
Chính phủ đã hạn chế việc khai thác khoáng sản ở một số khu vực.
Kết hợp thường gặp
- 开采资源
khai thác tài nguyên
- 开采矿产
khai thác khoáng sản
- 过度开采
khai thác quá mức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.