Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ trạng thái ủ rũ, thiếu năng lượng.
Câu ví dụ
- 他今天无精打采
Hôm nay anh ấy ủ rũ
- 考试失败后无精打采
Sau khi thi thất bại, cậu ấy ủ rũ
- 别那么无精打采
Đừng ủ rũ như vậy
- 看起来无精打采
Trông có vẻ ủ rũ
- 无精打采地坐在那里
Ngồi ở đó một cách ủ rũ
Kết hợp thường gặp
- 没精打采
ủ rũ (nghĩa giống)
- 垂头丧气
ngã lòng, chán nản
- 精神饱满
tràn đầy năng lượng (trái nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.