Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yè*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng

Âm Hán Việt

dịch thể

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ trạng thái vật chất, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dịch thể

Từng chữ

  • dịchchất lỏng
  • thểthân, mình; hình thể; dạng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: chất lỏng

Câu ví dụ

  • shuǐ thanh 3shì thanh 4 thanh 1zhǒng thanh 3 thanh 2 thanh 4 thanh 2wèi thanh 4de thanh 5 thanh 4tǐ. thanh 3

    Nước là một loại chất lỏng không màu không mùi.

  • zhè thanh 4zhǒng thanh 3 thanh 4 thanh 3 thanh 4dào thanh 4huǒ thanh 3huì thanh 4rán thanh 2shāo. thanh 1

    Loại chất lỏng này gặp lửa sẽ bốc cháy.

  • qǐng thanh 3 thanh 3píng thanh 2zi thanh 5 thanh 3de thanh 5 thanh 4 thanh 3dào thanh 4diào. thanh 4

    Hãy đổ chất lỏng trong chai đi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.