Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ trạng thái vật chất, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dịch thể
Từng chữ
- 液dịchchất lỏng
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chất lỏng
Câu ví dụ
- 水是一种无色无味的液体。
Nước là một loại chất lỏng không màu không mùi.
- 这种液体遇到火会燃烧。
Loại chất lỏng này gặp lửa sẽ bốc cháy.
- 请把瓶子里的液体倒掉。
Hãy đổ chất lỏng trong chai đi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.