Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ khác cần dùng cấu trúc giới từ hoặc tách ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâu dịch
Từng chữ
- 输thâuchở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
- 液dịchchất lỏng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ y tế phổ thông; phân biệt với 输血 (truyền máu) và 注射 (tiêm).
Câu ví dụ
- 医生建议他住院输液治疗。
Bác sĩ khuyên anh ấy nhập viện truyền dịch điều trị.
- 她因为高烧被安排输液。
Cô ấy được bố trí truyền dịch vì sốt cao.
- 输液完成后,他的体力有所恢复。
Sau khi truyền dịch xong, sức lực của anh ấy phục hồi đôi phần.
- 孩子生病了,需要去医院输液。
Đứa bé bị bệnh, cần đến bệnh viện truyền dịch.
Kết hợp thường gặp
- 静脉输液
truyền dịch tĩnh mạch
- 输液治疗
điều trị bằng truyền dịch
- 输液瓶
chai truyền dịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.