Từ vựng tiếng Trung
shū*xuè

Nghĩa tiếng Việt

Thâu huyết — truyền máu, đưa máu từ người cho vào cơ thể người nhận; nghĩa bóng: bơm nguồn lực từ ngoài vào.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

13 nét

Bộ: (máu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài nghĩa y tế, còn dùng theo nghĩa bóng chỉ việc bơm tiền hoặc nguồn lực vào tổ chức/doanh nghiệp yếu.

Câu ví dụ

  • 手术后病人需要紧急输血。Shǒushù hòu bìngrén xūyào jǐnjí shūxuè. thanh 3

    Bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp sau phẫu thuật.

  • 献血是为了帮助需要输血的人。Xiànxuè shì wèile bāngzhù xūyào shūxuè de rén. thanh 4

    Hiến máu là để giúp những người cần truyền máu.

  • 政府向困难企业输血,帮助其渡过难关。Zhèngfǔ xiàng kùnnán qǐyè shūxuè, bāngzhù qí dùguò nánguān. thanh 4

    Chính phủ bơm vốn vào các doanh nghiệp gặp khó khăn để vượt qua giai đoạn này.

  • 输血手术需要严格的血型匹配。Shūxuè shǒushù xūyào yángé de xuèxíng pǐpèi. thanh 1

    Phẫu thuật truyền máu cần khớp nhóm máu nghiêm ngặt.

Kết hợp thường gặp

  • 紧急输血jǐnjí shūxuè thanh 3

    truyền máu khẩn cấp

  • 输血手术shūxuè shǒushù thanh 1

    phẫu thuật truyền máu

  • 输血反应shūxuè fǎnyìng thanh 1

    phản ứng truyền máu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.