Từ vựng tiếng Trung
shū*xuè

Nghĩa tiếng Việt

truyền máu

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe cộ)

13 nét

Bộ: (máu)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '输' có bộ '车' (xe cộ) và phần '俞', thường liên quan đến việc vận chuyển hoặc di chuyển.
  • Chữ '血' là một chữ tượng hình thể hiện hình dạng và ý nghĩa của máu.

'输血' có nghĩa là truyền máu, liên quan đến việc di chuyển hoặc vận chuyển máu từ người này sang người khác.

Từ ghép thông dụng

输送shūsòng

vận chuyển

输赢shūyíng

thắng thua

献血xiànxuè

hiến máu