Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự nhượng bộ hoặc tạm thời làm gì đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cô thả
Từng chữ
- 姑cômẹ chồng, mẹ vợ, cô ruột; con gái chưa chồng
- 且thảvừa; cứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa姑且 mang sắc thái 'tạm thời chấp nhận dù chưa chắc', thường đứng trước động từ. Khác với 暂时 (zànshí — tạm thời về mặt thời gian); 姑且 nhấn mạnh thái độ nhượng bộ, thử nghiệm.
Câu ví dụ
- 这个问题姑且放一放,先处理紧急的事。
Vấn đề này cứ tạm gác lại, xử lý việc khẩn cấp trước.
- 你姑且试试,也许会成功。
Bạn cứ thử xem sao, biết đâu sẽ thành công.
- 我姑且相信你说的话。
Tôi tạm thời tin những gì bạn nói.
- 姑且不论对错,先把事情做完。
Tạm chưa bàn đúng sai, cứ hoàn thành việc trước đã.
Kết hợp thường gặp
- 姑且不论
tạm chưa bàn đến
- 姑且试试
cứ thử xem sao
- 姑且认为
tạm cho rằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.