Từ vựng tiếng Trung
gū*qiě

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời, cứ thế mà làm (dù chưa chắc đúng hoặc chưa chắc tốt); dùng như trạng từ nhượng bộ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, phụ nữ)

8 nét

Bộ: (nhất, một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

姑且 mang sắc thái 'tạm thời chấp nhận dù chưa chắc', thường đứng trước động từ. Khác với 暂时 (zànshí — tạm thời về mặt thời gian); 姑且 nhấn mạnh thái độ nhượng bộ, thử nghiệm.

Câu ví dụ

  • 这个问题姑且放一放,先处理紧急的事。Zhège wèntí gūqiě fàng yī fàng, xiān chǔlǐ jínjí de shì. thanh 4

    Vấn đề này cứ tạm gác lại, xử lý việc khẩn cấp trước.

  • 你姑且试试,也许会成功。Nǐ gūqiě shìshi, yěxǔ huì chénggōng. thanh 3

    Bạn cứ thử xem sao, biết đâu sẽ thành công.

  • 我姑且相信你说的话。Wǒ gūqiě xiāngxìn nǐ shuō de huà. thanh 3

    Tôi tạm thời tin những gì bạn nói.

  • 姑且不论对错,先把事情做完。Gūqiě bù lùn duìcuò, xiān bǎ shìqíng zuòwán. thanh 1

    Tạm chưa bàn đúng sai, cứ hoàn thành việc trước đã.

Kết hợp thường gặp

  • 姑且不论gūqiě bù lùn thanh 1

    tạm chưa bàn đến

  • 姑且试试gūqiě shìshi thanh 1

    cứ thử xem sao

  • 姑且认为gūqiě rènwéi thanh 1

    tạm cho rằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.