Từ vựng tiếng Trung
yuán*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

nguyên thủy, ban đầu, sơ khai

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

10 nét

Bộ: (nữ, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'原始' kết hợp '原' (nguyên) = nguồn, gốc và '始' (thuỷ) = bắt đầu. Chỉ cái gì thuộc về giai đoạn đầu tiên, chưa qua thay đổi, hoặc cái còn nguyên trạng ban đầu.

Câu ví dụ

  • 这是原始森林。Zhè shì yuánshǐ sēnlín. thanh 4

    Đây là rừng nguyên sinh.

  • 人类从原始社会发展到现代文明。Rénlèi cóng yuánshǐ shèhuì fāzhǎn dào xiàndài wénmíng. thanh 2

    Loài người phát triển từ xã hội nguyên thủy đến văn minh hiện đại.

  • 请保留原始文件。Qǐng bǎoliú yuánshǐ wénjiàn. thanh 3

    Hãy giữ lại file gốc.

Kết hợp thường gặp

  • 原始社会 thanh 5
  • 原始森林 thanh 5
  • 原始文件 thanh 5
  • 原始数据 thanh 5
  • 原始记录 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.