Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'原始' kết hợp '原' (nguyên) = nguồn, gốc và '始' (thuỷ) = bắt đầu. Chỉ cái gì thuộc về giai đoạn đầu tiên, chưa qua thay đổi, hoặc cái còn nguyên trạng ban đầu.
Câu ví dụ
- 这是原始森林。
Đây là rừng nguyên sinh.
- 人类从原始社会发展到现代文明。
Loài người phát triển từ xã hội nguyên thủy đến văn minh hiện đại.
- 请保留原始文件。
Hãy giữ lại file gốc.
Kết hợp thường gặp
- 原始社会
- 原始森林
- 原始文件
- 原始数据
- 原始记录
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.