Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yuán*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

nguyên thủy, ban đầu, sơ khai

Âm Hán Việt

nguyên thủy

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ như 森林 (rừng rậm), 社会 (xã hội)

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nguyên thủy

Từng chữ

  • nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • thủybắt đầu, mới, trước

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'原始' kết hợp '原' (nguyên) = nguồn, gốc và '始' (thuỷ) = bắt đầu. Chỉ cái gì thuộc về giai đoạn đầu tiên, chưa qua thay đổi, hoặc cái còn nguyên trạng ban đầu.

Câu ví dụ

  • 这是原始森林。Zhè shì yuánshǐ sēnlín. thanh 4

    Đây là rừng nguyên sinh.

  • 人类从原始社会发展到现代文明。Rénlèi cóng yuánshǐ shèhuì fāzhǎn dào xiàndài wénmíng. thanh 2

    Loài người phát triển từ xã hội nguyên thủy đến văn minh hiện đại.

  • 请保留原始文件。Qǐng bǎoliú yuánshǐ wénjiàn. thanh 3

    Hãy giữ lại file gốc.

Kết hợp thường gặp

  • 原始社会
  • 原始森林
  • 原始文件
  • 原始数据
  • 原始记录

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.