Từ vựng tiếng Trung
shǐ*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

Luôn luôn, từ đầu đến cuối

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

8 nét

Bộ: ()

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng ngữ chỉ sự liên tục từ đầu đến cuối, thường đi với phủ định '不' hoặc '没有'.

Câu ví dụ

  • 他始终没有放弃梦想。Tā shǐzhōng méiyǒu fàngqì mèngxiǎng. thanh 1

    Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ.

  • 我始终相信你能成功。Wǒ shǐzhōng xiāngxìn nǐ néng chénggōng. thanh 3

    Tôi luôn tin rằng bạn có thể thành công.

  • 这个问题始终没解决。Zhège wèntí shǐzhōng méi jiějué. thanh 4

    Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.

Kết hợp thường gặp

  • 始终如一shǐzhōngrúyī thanh 3

    nhất quán từ đầu đến cuối

  • 始终不shǐzhōng bù thanh 3

    không bao giờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.