Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ sự tiếp diễn không đổi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thủy chung
Từng chữ
- 始thủybắt đầu, mới, trước
- 终chunghết; cuối, kết thúc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng ngữ chỉ sự liên tục từ đầu đến cuối, thường đi với phủ định '不' hoặc '没有'.
Câu ví dụ
- 他始终没有放弃梦想。
Anh ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ.
- 我始终相信你能成功。
Tôi luôn tin rằng bạn có thể thành công.
- 这个问题始终没解决。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 始终如一
nhất quán từ đầu đến cuối
- 始终不
không bao giờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.