Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词Động từ动词
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

hết; cuối, kết thúc

Âm Hán Việt

chung

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 终 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

终 = 纟 (bộ Mịch giản thể, tơ, biểu nghĩa) + 冬 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh. Là giản thể của 終. Nghĩa gốc liên quan đến 'kết thúc sợi tơ ở mép vải'; mở rộng thành 'hết, cuối cùng'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ kết quả cuối cùng hoặc làm danh từ chỉ sự kết thúc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chung" = hết, cuối cùng. Nhớ: sợi tơ 纟 cuộn đến mùa đông 冬 thì hết — đó là 'chung', chung cuộc.

Gương Hán-Việt

'Chung' trong chung cuộc, lâm chung, chung thân, thuỷ chung; khác với 'chung' (cùng) trong tiếng Việt thuần.

Mở khoá kiến thức

Biết 终 mở khoá 终于 (chung vu - cuối cùng), 最终 (tối chung - cuối cùng), 始终 (thuỷ chung - từ đầu đến cuối), 终点 (chung điểm), 终身 (chung thân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

终 oracle 1
Giáp cốt văn
终 bronze 1终 bronze 2
Kim văn
终 silk 1
Bạch thư
终 bigseal 1
Đại triện
终 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 终 là chữ giản thể của 終 (đổi 糹 thành 纟). 終 vốn là chữ hình thanh ghép 糸 (tơ, biểu nghĩa) với 冬 (biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến 'kết thúc đường tơ ở mép vải', mở rộng thành 'hết, cuối, kết thúc'. Thực ra 冬 (mùa đông) cũng vốn liên quan đến ý 'cuối', vì đông là mùa cuối năm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他终于回来了。tā zhōngyú huílái le. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy cũng về.

  • 始终如一。shǐzhōng rú yī. thanh 3

    Từ đầu đến cuối như một.

  • 最终的结果是什么?zuìzhōng de jiéguǒ shì shénme? thanh 4

    Kết quả cuối cùng là gì?

  • 比赛快到终点了。bǐsài kuài dào zhōngdiǎn le. thanh 3

    Cuộc đua sắp đến đích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 冬 là biểu âm của 终, cùng âm 'zhōng/dōng', dễ nhầm về nghĩa

  • cùng âm 'zhōng', cùng Hán-Việt liên quan, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.