Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年终 là thời điểm cuối năm. Phân biệt với 年底 (niándǐ - cuối năm, tương tự), 年末 (niánmò - cuối năm). Trong ngữ cảnh doanh nghiệp thường nói 年终总结, 年终奖.
Câu ví dụ
- 年终的时候公司会发奖金。
Cuối năm công ty sẽ phát thưởng.
- 我们需要提交年终报告。
Chúng ta cần nộp báo cáo cuối năm.
- 年终促销吸引了很多顾客。
Khuyến mãi cuối năm đã thu hút nhiều khách hàng.
- 年终盘点正在进行中。
Kiểm kê cuối năm đang được thực hiện.
Kết hợp thường gặp
- 年终奖金
thưởng cuối năm
- 年终报告
báo cáo cuối năm
- 年终盘点
kiểm kê cuối năm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.