Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự kiện lớn, giai đoạn lịch sử; nặng nghĩa hơn 结束 và không dùng cho việc nhỏ hàng ngày.
Câu ví dụ
- 这场战争终于终结了。
Cuộc chiến này cuối cùng đã chấm dứt hoàn toàn.
- 我们要终结这种不公平的现象。
Chúng ta phải chấm dứt hiện tượng bất công này.
- 这标志着旧时代的终结。
Điều này đánh dấu sự kết thúc của thời đại cũ.
- 技术的进步终结了很多传统行业。
Tiến bộ công nghệ đã chấm dứt nhiều ngành nghề truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 终结历史
chấm dứt lịch sử
- 走向终结
đi đến hồi kết
- 彻底终结
chấm dứt triệt để
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.