Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Kết-cục' = kết cục, hậu quả. Khác 'kết-thúc' (hành động chấm dứt).
Câu ví dụ
- 这部电影的结局很好
Bộ phim này có kết cục tốt
- 故事的结局出人意料
Kết cục câu chuyện bất ngờ
- 圆满的结局
kết cục viên mãn
Kết hợp thường gặp
- 故事结局
kết cốt câu chuyện
- 大结局
tập cuối/chapter cuối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.