Từ vựng tiếng Trung
jié*shù结
束
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
结
Bộ: 纟 (sợi tơ)
9 nét
束
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '结' bao gồm bộ '纟' chỉ sợi tơ, thể hiện sự kết nối, gắn bó.
- Chữ '束' có bộ '木' đại diện cho cây, thể hiện sự bó buộc, ràng buộc.
→ Kết thúc, dừng lại, hoặc hoàn thành một sự việc.
Từ ghép thông dụng
结束
kết thúc
结婚
kết hôn
结果
kết quả