Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ kết quả sau cùng của một quá trình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tối chung
Từng chữ
- 最tốicực kỳ, hơn nhất, chót
- 终chunghết; cuối, kết thúc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng đầu vị ngữ hoặc trước động từ. Mang sắc thái 'sau quá trình dài, kết quả sau cùng'. Phân biệt với 终于 (zhōngyú — cuối cùng rồi, mang sắc thái nhẹ nhõm hơn).
Câu ví dụ
- 经过多次讨论,他们最终达成了协议
Sau nhiều lần thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận
- 最终结果还没有公布
Kết quả cuối cùng vẫn chưa được công bố
- 她最终决定留在国内发展
Cuối cùng cô ấy quyết định ở lại trong nước phát triển
- 这场比赛最终以平局结束
Trận đấu này cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa
Kết hợp thường gặp
- 最终结果
kết quả cuối cùng
- 最终决定
quyết định cuối cùng
- 最终目标
mục tiêu cuối cùng
- 最终版本
phiên bản cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.