Từ vựng tiếng Trung
zuì*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng, sau cùng; kết quả cuối cùng sau một quá trình

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đứng đầu vị ngữ hoặc trước động từ. Mang sắc thái 'sau quá trình dài, kết quả sau cùng'. Phân biệt với 终于 (zhōngyú — cuối cùng rồi, mang sắc thái nhẹ nhõm hơn).

Câu ví dụ

  • 经过多次讨论,他们最终达成了协议Jīngguò duō cì tǎolùn, tāmen zuìzhōng dáchéngle xiéyì thanh 1

    Sau nhiều lần thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận

  • 最终结果还没有公布Zuìzhōng jiéguǒ hái méiyǒu gōngbù thanh 4

    Kết quả cuối cùng vẫn chưa được công bố

  • 她最终决定留在国内发展Tā zuìzhōng juédìng liú zài guónèi fāzhǎn thanh 1

    Cuối cùng cô ấy quyết định ở lại trong nước phát triển

  • 这场比赛最终以平局结束Zhè chǎng bǐsài zuìzhōng yǐ píngjú jiéshù thanh 4

    Trận đấu này cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa

Kết hợp thường gặp

  • 最终结果zuìzhōng jiéguǒ thanh 4

    kết quả cuối cùng

  • 最终决定zuìzhōng juédìng thanh 4

    quyết định cuối cùng

  • 最终目标zuìzhōng mùbiāo thanh 4

    mục tiêu cuối cùng

  • 最终版本zuìzhōng bǎnběn thanh 4

    phiên bản cuối cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.