Từ vựng tiếng Trung
zuì*zhōng最
终
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
最
Bộ: 曰 (nói)
12 nét
终
Bộ: 糸 (sợi)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 最: Phần trên là chữ '冃' (mũ), kết hợp với chữ '曰' (nói) tạo thành '最', nghĩa gốc là cao nhất, nhất.
- 终: Chữ '终' có phần '糸' (sợi) bên dưới, kết hợp với phần '冬' (đông), ý chỉ sự kết thúc.
→ 最终 mang nghĩa là kết thúc cuối cùng, điều gì đó đạt đến mức cao nhất hoặc là kết cục.
Từ ghép thông dụng
最终
cuối cùng
最后
sau cùng
最初
ban đầu