Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng đầu vị ngữ hoặc trước động từ. Mang sắc thái 'sau quá trình dài, kết quả sau cùng'. Phân biệt với 终于 (zhōngyú — cuối cùng rồi, mang sắc thái nhẹ nhõm hơn).
Câu ví dụ
- 经过多次讨论,他们最终达成了协议
Sau nhiều lần thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận
- 最终结果还没有公布
Kết quả cuối cùng vẫn chưa được công bố
- 她最终决定留在国内发展
Cuối cùng cô ấy quyết định ở lại trong nước phát triển
- 这场比赛最终以平局结束
Trận đấu này cuối cùng kết thúc với tỷ số hòa
Kết hợp thường gặp
- 最终结果
kết quả cuối cùng
- 最终决定
quyết định cuối cùng
- 最终目标
mục tiêu cuối cùng
- 最终版本
phiên bản cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.