Nghĩa tiếng Việt
cái chén uống rượu; tụ hợp lại; họ Chung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锺 là dạng giản thể đặc biệt của 鍾, chỉ dùng cho tên riêng (họ Chung). Phồn thể 鍾 = 金 (kim, kim loại) + 重 (trọng, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: chung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chung": kim loại (金) 'chung' đúc thành chén — họ Chung nổi tiếng trong lịch sử.
Gương Hán-Việt
"chung" trong "chung tình" (锺情, dốc lòng yêu), "họ Chung" (锺氏)
Mở khoá kiến thức
Biết 锺 mở khoá họ Chung (钟/锺 氏), 锺情 (dốc lòng yêu thương), và hiểu sự phân biệt 锺/钟 trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锺 là giản thể của 鍾, nhưng chỉ dùng khi viết tên họ hoặc tên riêng — không phải dạng giản thể thông dụng của 鍾 (dùng 钟 cho mục đích thông thường). Phồn thể 鍾: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 重 biểu âm. Nghĩa gốc: chén uống rượu bằng kim loại. Phái sinh: tụ hợp (锺情 — dồn tình cảm). Chủ yếu dùng như họ: 锺 (Chung).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锺是中国常见的姓氏。
Chung là họ phổ biến ở Trung Quốc.
- 他对音乐一往情锺。
Anh ấy đắm say với âm nhạc.
- 锺子期是伯牙的知音。
Chung Tử Kỳ là tri âm của Bá Nha.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.