Từ vựng tiếng Trung
zì*shǐ*zhì*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

từ đầu đến cuối, luôn luôn (thành ngữ:自 'từ' + 始 'bắt đầu' + 至 'đến' + 终 'cuối' — từ đầu đến cuối)

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự bản thân)

6 nét

Bộ: (nữ giới)

8 nét

Bộ: (đến)

6 nét

Bộ: (tơ sợi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

自始至终 là thành ngữ chỉ 'từ đầu đến cuối, xuyên suốt'. Hán-Việt: 'tự thuỷ chí chung'.

Câu ví dụ

  • 他自始至终都很认真Tā zǐshǐzhìzhōng dōu hěn rènzhēn thanh 1

    Anh ấy luôn luôn rất nghiêm túc từ đầu đến cuối

  • 自始至终坚持Zǐshǐzhìzhōng jiānchí thanh 3

    Kiên trì từ đầu đến cuối

  • 我自始至终相信他Wǒ zǐshǐzhìzhōng xiāngxìn tā thanh 3

    Tôi luôn luôn tin anh ấy từ đầu đến cuối

  • 自始至终参与Zǐshǐzhìzhōng cānyù thanh 3

    Tham gia từ đầu đến cuối

Kết hợp thường gặp

  • 自始至终相信zǐshǐzhìzhōng xiāngxìn thanh 3

    luôn tin tưởng từ đầu đến cuối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.