Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để diễn tả trạng thái kéo dài quanh năm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chung niên
Từng chữ
- 终chunghết; cuối, kết thúc
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa终年 có hai nghĩa chính: (1) quanh năm, suốt cả năm (mô tả trạng thái liên tục); (2) hưởng thọ ... tuổi khi nói về người qua đời trong văn trang trọng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.
Câu ví dụ
- 这里终年积雪
Nơi đây tuyết phủ quanh năm
- 他终年劳作,从不休息
Ông ấy làm việc quanh năm, chưa bao giờ nghỉ ngơi
- 老先生终年八十五岁
Cụ ông hưởng thọ tám mươi lăm tuổi
- 山顶终年被云雾笼罩
Đỉnh núi quanh năm bị mây mù bao phủ
Kết hợp thường gặp
- 终年积雪
tuyết phủ quanh năm
- 终年劳作
làm việc quanh năm
- 终年不化
không tan suốt năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.