Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa终年 có hai nghĩa chính: (1) quanh năm, suốt cả năm (mô tả trạng thái liên tục); (2) hưởng thọ ... tuổi khi nói về người qua đời trong văn trang trọng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.
Câu ví dụ
- 这里终年积雪
Nơi đây tuyết phủ quanh năm
- 他终年劳作,从不休息
Ông ấy làm việc quanh năm, chưa bao giờ nghỉ ngơi
- 老先生终年八十五岁
Cụ ông hưởng thọ tám mươi lăm tuổi
- 山顶终年被云雾笼罩
Đỉnh núi quanh năm bị mây mù bao phủ
Kết hợp thường gặp
- 终年积雪
tuyết phủ quanh năm
- 终年劳作
làm việc quanh năm
- 终年不化
không tan suốt năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.