Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa终点 thường dùng trong ngữ cảnh đua thi (đích đến), phương tiện (trạm cuối), hoặc ẩn dụ về mục tiêu cuối cùng trong cuộc sống.
Câu ví dụ
- 我们在终点等你
Chúng tôi đợi bạn ở đích đến
- 马拉松的终点在哪里?
Đích đến của marathon nằm ở đâu?
- 他终于跑到了终点
Anh ấy cuối cùng cũng chạy đến được đích đến
- 这趟列车的终点是北京
Ga cuối của chuyến tàu này là Bắc Kinh
- 人生没有终点,只有新的起点
Cuộc đời không có đích đến, chỉ có những điểm khởi đầu mới
Kết hợp thường gặp
- 终点站
ga cuối, trạm cuối
- 终点线
vạch đích
- 到达终点
đến đích đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.