Từ vựng tiếng Trung
zhōng*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

điểm cuối

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bộ: (ngọn lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '终' có bộ '纟' biểu thị sợi tơ, kết hợp với '冬' (đông) tạo thành nghĩa trọn vẹn là sự kết thúc, hoàn tất.
  • Chữ '点' có bộ '灬' biểu thị ngọn lửa, kết hợp với '占' (chiếm) mang ý nghĩa là một điểm hoặc một chấm.

Từ '终点' có nghĩa là điểm kết thúc hoặc điểm cuối.

Từ ghép thông dụng

终点站zhōngdiǎnzhàn

bến cuối

终点线zhōngdiǎnxiàn

vạch đích

终身zhōngshēn

suốt đời