Nghĩa tiếng Việt
cái chuông; phút thời gian
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐘 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại/đồng) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết đây là nhạc cụ bằng đồng, 童 cung cấp âm zhōng.
Hán-Việt: chuông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chuông": đồng (金) vang tiếng đồng (童) — 鐘 là cái chuông, cũng là đồng hồ đo thời gian.
Gương Hán-Việt
"chuông" trong "chuông đồng" (銅鐘), "chuông điện" (電鐘); "chung" trong "phút" (分鐘).
Mở khoá kiến thức
Biết 鐘 (chuông) mở khoá: phút (分鐘), giây (秒鐘), đồng hồ báo thức (鬧鐘), tiếng chuông cảnh báo (警鐘).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 biểu nghĩa, 童 biểu âm. 鐘 ban đầu chỉ chuông đồng lớn dùng trong nghi lễ cổ đại Trung Quốc, sau mở rộng sang đồng hồ và phút giờ. Kim văn, đại triện và tiểu triện đều có. Dạng phồn thể, giản thể là 钟.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 寺廟裡的鐘聲悠揚動聽。
Tiếng chuông trong chùa ngân nga rất hay.
- 請等我五分鐘。
Hãy đợi tôi năm phút.
- 鬧鐘每天早上叫醒我。
Đồng hồ báo thức đánh thức tôi mỗi sáng.
- 警鐘長鳴,提醒我們不要犯錯。
Chuông cảnh báo không ngừng nhắc nhở chúng ta không mắc sai lầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.