Nghĩa tiếng Việt
giữa, đương lúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仲 = 亻/人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 中 (Trung, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ người con thứ hai (ở giữa) trong anh em, hoặc nghĩa rộng hơn là 'giữa'.
Hán-Việt: trọng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trọng": bộ Nhân (người) + bộ Trung (giữa) — người đứng ở giữa, con thứ hai.
Gương Hán-Việt
仲 trong 仲裁 (trọng tài), 伯仲 (bá trọng — ngang nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 仲 (trọng) mở khoá: 仲裁 (trọng tài), 伯仲之间 (ngang nhau không phân thắng bại), 仲夏 (trọng hạ — giữa hè).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仲 là chữ hình thanh: 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) + 中 (trung, biểu âm; cũng gợi nghĩa 'giữa'). Chỉ người con thứ trong thứ tự anh-em-ba: 伯仲叔季 (bá-trọng-thúc-quý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这场争议需要仲裁解决。
Tranh chấp này cần trọng tài giải quyết.
- 两人水平伯仲之间。
Trình độ hai người ngang nhau, không phân hơn kém.
- 仲夏夜,繁星满天。
Đêm giữa hè, sao đầy trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.