Nghĩa tiếng Việt
giữa, đương lúc
Âm Hán Việt
trọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 6 nét
仲 = 亻/人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 中 (Trung, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ người con thứ hai (ở giữa) trong anh em, hoặc nghĩa rộng hơn là 'giữa'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ tháng giữa một mùa hoặc thứ tự trong gia đình.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trọng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trọng": bộ Nhân (người) + bộ Trung (giữa) — người đứng ở giữa, con thứ hai.
Gương Hán-Việt
仲 trong 仲裁 (trọng tài), 伯仲 (bá trọng — ngang nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 仲 (trọng) mở khoá: 仲裁 (trọng tài), 伯仲之间 (ngang nhau không phân thắng bại), 仲夏 (trọng hạ — giữa hè).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仲 là chữ hình thanh: 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) + 中 (trung, biểu âm; cũng gợi nghĩa 'giữa'). Chỉ người con thứ trong thứ tự anh-em-ba: 伯仲叔季 (bá-trọng-thúc-quý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这场争议需要仲裁解决。
Tranh chấp này cần trọng tài giải quyết.
- 两人水平伯仲之间。
Trình độ hai người ngang nhau, không phân hơn kém.
- 仲夏夜,繁星满天。
Đêm giữa hè, sao đầy trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.