Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị kết quả mong đợi cuối cùng đã đạt được
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chung vu
Từng chữ
- 终chunghết; cuối, kết thúc
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDiễn tả kết quả sau quá trình chờ đợi hoặc nỗ lực, đặt trước động từ/động từ kết thúc.
Câu ví dụ
- 我们终于找到了答案。
Chúng tôi cuối cùng cũng đã tìm ra câu trả lời.
- 雨终于停了。
Mưa cuối cùng cũng đã tạnh.
- 他终于通过了考试。
Anh ấy cuối cùng đã vượt qua kỳ thi.
Kết hợp thường gặp
- 终于到了
cuối cùng đã đến
- 终于实现
cuối cùng hiện thực hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.