Từ vựng tiếng Trung
gōng*kāi*xìn公
开
信
Nghĩa tiếng Việt
thư ngỏ
3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
信
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '公' là sự kết hợp của '八' (số tám) và một nét ngang, thể hiện sự công bằng, công cộng.
- '开' có bộ '廾' tượng trưng cho hai tay đang mở ra, thể hiện hành động mở, bắt đầu.
- '信' bao gồm bộ '亻' (người) và '言' (lời nói), thể hiện sự tin tưởng, lời nói đáng tin từ một người.
→ Cụm từ '公开信' có nghĩa là một lá thư công khai, thường được gửi ra để thông báo rộng rãi đến công chúng.
Từ ghép thông dụng
公开
công khai
信件
thư từ
信任
tin tưởng