Từ vựng tiếng Trung
jīng*pǐn精
品
Nghĩa tiếng Việt
hàng độc quyền
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
精
Bộ: 米 (gạo)
14 nét
品
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 精 gồm bộ 米 (gạo) và bộ 青 (xanh), gợi ý sự tinh khiết và chất lượng cao, như những hạt gạo tốt.
- Chữ 品 gồm ba bộ 口 (miệng), thể hiện nhiều miệng, nhiều người nếm thử, dẫn đến ý nghĩa là sản phẩm hoặc đồ vật.
→ 精品 có nghĩa là sản phẩm tinh tế hoặc cao cấp.
Từ ghép thông dụng
精品店
cửa hàng cao cấp
精品服装
trang phục cao cấp
精品酒店
khách sạn cao cấp