Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Bịch-tĩnh' = nơi vắng + yên. Có sắc thái 'hẻo lánh' hơn 'an tĩnh' (chỉ yên).
Câu ví dụ
- 这里很僻静
Nơi đây rất yên tĩnh vắng vẻ
- 僻静的小路
Con đường vắng vẻ
- 找个僻静的地方说话
Tìm chỗ vắng để nói chuyện
Kết hợp thường gặp
- 僻静角落
góc vắng vẻ
- 僻静处
chỗ vắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.