Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ địa điểm như 地方 (nơi chốn), 街道 (đường phố)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tích tĩnh
Từng chữ
- 僻tíchhẹp hòi
- 静tĩnhyên lặng; yên ổn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Bịch-tĩnh' = nơi vắng + yên. Có sắc thái 'hẻo lánh' hơn 'an tĩnh' (chỉ yên).
Câu ví dụ
- 这里很僻静
Nơi đây rất yên tĩnh vắng vẻ
- 僻静的小路
Con đường vắng vẻ
- 找个僻静的地方说话
Tìm chỗ vắng để nói chuyện
Kết hợp thường gặp
- 僻静角落
góc vắng vẻ
- 僻静处
chỗ vắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.