Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guāng*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh tượng, tình hình; thời gian, cảnh vật

Âm Hán Việt

quang cảnh

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau từ chỉ số lượng thời gian để biểu thị sự ước lượng khoảng chừng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quang cảnh

Từng chữ

  • quangsáng
  • cảnhcảnh vật, phong cảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今年的光景比去年好多了。Jīnnián de guāngjǐng bǐ qùnián hǎo duō le. thanh 1
  • 如今的光景已非当年可比。Rújīn de guāngjǐng yǐ fēi dāngnián kě bǐ. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.