Từ vựng tiếng Trung
qíng*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

tình huống, hoàn cảnh, cảnh tượng

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Hoàn cảnh cụ thể hoặc cảnh tượng trong không gian thời gian.

Câu ví dụ

  • 这个情景很感人zhège qíngjǐng hěn gǎnrén thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 情景喜剧 thanh 5
  • 情景模拟 thanh 5
  • 当时情景 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.