Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jǐng*qū景

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh khu — khu danh lam thắng cảnh, khu vực du lịch được quy hoạch để tham quan.

Âm Hán Việt

cảnh khu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (mặt trời)

12 nét

Bộ: 匚 (hộp)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ địa điểm, thường làm tân ngữ cho các động từ chuyển động hoặc tham quan

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cảnh khu

Từng chữ

  • 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
  • 区khukhu vực, vùng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

景区 thường gắn với hệ thống xếp hạng 5A của Trung Quốc; phân biệt với 风景区 (phong cảnh khu — rộng hơn) và 旅游区 (khu du lịch — thiên về dịch vụ).

Câu ví dụ

  • 黄山景区每年吸引大量游客。Huángshān jǐngqū měi nián xīyǐn dàliàng yóukè. thanh 2

    Khu thắng cảnh Hoàng Sơn mỗi năm thu hút lượng lớn du khách.

  • 景区门票价格最近上涨了。Jǐngqū ménpiào jiàgé zuìjìn shàngzhǎng le. thanh 3

    Giá vé tham quan các khu du lịch gần đây đã tăng.

  • 进入景区需要实名购票。Jìnrù jǐngqū xūyào shímíng gòupiào. thanh 4

    Vào khu thắng cảnh cần mua vé theo danh tính thực.

  • 这个景区以奇石著名。Zhège jǐngqū yǐ qíshí zhùmíng. thanh 4

    Khu danh thắng này nổi tiếng với đá kỳ lạ.

Kết hợp thường gặp

  • 著名景区zhùmíng jǐngqū thanh 4

    khu danh thắng nổi tiếng

  • 景区门票jǐngqū ménpiào thanh 3

    vé vào khu du lịch

  • 5A景wǔ-A thanh 3区jǐngqū thanh 3

    khu du lịch hạng 5A

  • 景区管理jǐngqū guǎnlǐ thanh 3

    quản lý khu thắng cảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.