Từ vựng tiếng Trung
jǐng*guān

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh quan — cảnh vật, phong cảnh nhìn chung; cũng dùng trong kiến trúc cảnh quan (landscape design).

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bộ: (nhìn thấy)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

景观 bao gồm cả cảnh thiên nhiên lẫn cảnh nhân tạo; trong kiến trúc dùng như thuật ngữ chuyên ngành (landscape).

Câu ví dụ

  • 这里的自然景观非常壮观。Zhèlǐ de zìrán jǐngguān fēicháng zhuàngguān. thanh 4

    Cảnh quan thiên nhiên nơi đây vô cùng hùng vĩ.

  • 城市景观设计需要兼顾美观和实用。Chéngshì jǐngguān shèjì xūyào jiāngù měiguān hé shíyòng. thanh 2

    Thiết kế cảnh quan đô thị cần cân bằng tính thẩm mỹ và thực dụng.

  • 从山顶俯瞰,整个城市的景观尽收眼底。Cóng shāndǐng fǔkàn, zhěnggè chéngshì de jǐngguān jìn shōu yǎndǐ. thanh 2

    Từ đỉnh núi nhìn xuống, toàn bộ cảnh quan thành phố thu vào tầm mắt.

  • 公园的景观设计获得了多个奖项。Gōngyuán de jǐngguān shèjì huòdéle duō gè jiǎngxiàng. thanh 1

    Thiết kế cảnh quan của công viên đã giành nhiều giải thưởng.

Kết hợp thường gặp

  • 自然景观zìrán jǐngguān thanh 4

    cảnh quan thiên nhiên

  • 景观设计jǐngguān shèjì thanh 3

    thiết kế cảnh quan

  • 人文景观rénwén jǐngguān thanh 2

    cảnh quan nhân văn — do con người tạo ra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.