Nghĩa tiếng Việt
hiểu biết, tỉnh ngộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
憬 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/tâm trí) + 景 (Cảnh, biểu âm: đọc gần jǐng). Chữ hình thanh: 忄 chỉ trạng thái tâm lý — bừng tỉnh nhận ra, 景 cho âm.
Hán-Việt: cảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảnh": lòng (忄) nhìn thấy cảnh vật (景) — bừng tỉnh trước một khung cảnh đẹp hay sự thật.
Gương Hán-Việt
憬 trong "憧憬" (đồng cảnh — ao ước, mơ về tương lai), từ phổ biến trong văn học hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 憬 mở khoá từ 憧憬 (ao ước, hướng tới) — rất phổ biến trong văn học và bài hát.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 憬 là chữ hình thanh: bộ 忄 (tâm) biểu nghĩa trạng thái tâm lý bừng tỉnh, 景 (cảnh) biểu âm. Nghĩa gốc là nhận ra, tỉnh ngộ; về sau dùng trong "憬憬" chỉ sự ngây thơ hay tỉnh thức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她对未来充满憧憬。
Cô ấy tràn đầy khát vọng về tương lai.
- 年轻人总是对远方充满憧憬。
Người trẻ luôn tràn đầy ao ước về phương xa.
- 他憬然醒悟了。
Anh ấy bừng tỉnh ngộ ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.