Nghĩa tiếng Việt
đề phòng, phòng ngừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
儆 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 敬 (Kính, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ đây là hành động liên quan đến con người, phần 敬 cho âm đọc gần jǐng.
Hán-Việt: cảnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảnh": người (亻) kính (敬) cẩn — cảnh giới, đề phòng, nhắc nhở người cần cẩn thận như sự kính trọng mang tính phòng ngừa.
Gương Hán-Việt
"cảnh" trong 儆戒 (cảnh giới — cảnh báo, răn đe)
Mở khoá kiến thức
Biết 儆 (cảnh) mở khoá 儆戒 (cảnh báo, răn đe), 儆示 (làm gương cảnh cáo), 儆醒 (tỉnh thức, giữ gìn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 儆 là chữ hình thanh gồm 人/亻 (biểu nghĩa: người) và 敬 (biểu âm). Nghĩa: cảnh báo, đề phòng, nhắc nhở người khác cẩn trọng. Thường dùng trong 儆戒 (cảnh giới), 儆示 (làm gương cảnh cáo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这次事故给所有人一个儆示。
Tai nạn lần này là bài học cảnh cáo cho tất cả mọi người.
- 他的失败儆戒了后来者。
Thất bại của anh ấy là lời cảnh giới cho những người đến sau.
- 以儆效尤,警示他人。
Trừng phạt để răn đe kẻ bắt chước — cảnh cáo người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.