Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa场景 thông dụng trong điện ảnh (cảnh quay), công nghệ (应用场景 — use case), và đời sống. 应用场景 là thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghệ và kinh doanh Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这部电影有很多感人的场景
Bộ phim này có nhiều cảnh cảm động
- 会议场景需要正式的着装
Bối cảnh hội họp đòi hỏi trang phục trang trọng
- 在使用场景中测试产品很重要
Thử nghiệm sản phẩm trong bối cảnh sử dụng thực tế rất quan trọng
- 他脑海中浮现出童年的场景
Trong đầu anh ấy hiện lên những cảnh thời thơ ấu
Kết hợp thường gặp
- 使用场景
tình huống/bối cảnh sử dụng
- 生活场景
cảnh sinh hoạt đời thường
- 应用场景
tình huống ứng dụng (trong công nghệ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.