Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ miêu tả hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường cảnh
Từng chữ
- 场trườngvùng; cái sân
- 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa场景 thông dụng trong điện ảnh (cảnh quay), công nghệ (应用场景 — use case), và đời sống. 应用场景 là thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghệ và kinh doanh Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这部电影有很多感人的场景
Bộ phim này có nhiều cảnh cảm động
- 会议场景需要正式的着装
Bối cảnh hội họp đòi hỏi trang phục trang trọng
- 在使用场景中测试产品很重要
Thử nghiệm sản phẩm trong bối cảnh sử dụng thực tế rất quan trọng
- 他脑海中浮现出童年的场景
Trong đầu anh ấy hiện lên những cảnh thời thơ ấu
Kết hợp thường gặp
- 使用场景
tình huống/bối cảnh sử dụng
- 生活场景
cảnh sinh hoạt đời thường
- 应用场景
tình huống ứng dụng (trong công nghệ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.