Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từBối cảnh (背景) có hai nghĩa: 1) Nền của ảnh/vẽ. 2) Hoàn cảnh, xuất thân (gia đình, học vấn). Trong CV, 教育背景 là trình độ học vấn. Phân biệt với 前景 (phông toạ, tương lai) — 背景 là 'đằng sau', 前景 là 'phía trước'.
Câu ví dụ
- 这张照片的背景很美。
- 我们需要了解他的家庭背景。
Kết hợp thường gặp
- 历史背景
- 教育背景
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.