Từ vựng tiếng Trung
jǐng*sè

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh, cảnh sắc

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

景色 vs 风景 (fēngjǐng): 风景更常用, 可指 cả tự nhiên 和 nhân tạo. 景色 thường chỉ cảnh đẹp tự nhiên. 景色可搭配 形容词 优美, 壮观, etc.

Câu ví dụ

  • 这里的景色非常美丽。Zhèlǐ de jǐngsè fēicháng měilì. thanh 4
  • 我们从山顶看到了城市的美景。Wǒmen cóng shāndǐng kàndào le chéngshì de měijǐng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 优美的景色yōuměi de jǐngsè thanh 1
  • 自然景色zìrán jǐngsè thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.