Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ景色 vs 风景 (fēngjǐng): 风景更常用, 可指 cả tự nhiên 和 nhân tạo. 景色 thường chỉ cảnh đẹp tự nhiên. 景色可搭配 形容词 优美, 壮观, etc.
Câu ví dụ
- 这里的景色非常美丽。
- 我们从山顶看到了城市的美景。
Kết hợp thường gặp
- 优美的景色
- 自然景色
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.