Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词
dǐ*xia

Nghĩa tiếng Việt

bên dưới, phía dưới; dưới đáy

Âm Hán Việt

để hạ

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Thường đứng sau danh từ khác để chỉ vị trí không gian bên dưới của vật đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

để hạ

Từng chữ

  • đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
  • hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

底下 là địa từ chỉ vị trí bên dưới, thường dùng chỉ ngay phía dưới một vật gì đó. Trong khẩu ngữ, dưới下面 thường được dùng thay 下面.

Câu ví dụ

  • 桌子底下有什么?Zhuōzi dǐxia yǒu shé me? thanh 1
  • 桥底下水流很急。Qiáo dǐxia shuǐliú hěn jí. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 在底下zài dǐxia thanh 4
  • 脚底下jiǎo dǐxia thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.