Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ chỉ phương vị方位词
Thường đứng sau danh từ khác để chỉ vị trí không gian bên dưới của vật đó
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
để hạ
Từng chữ
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
底下 là địa từ chỉ vị trí bên dưới, thường dùng chỉ ngay phía dưới một vật gì đó. Trong khẩu ngữ, dưới下面 thường được dùng thay 下面.
Câu ví dụ
- 桌子底下有什么?
- 桥底下水流很急。
Kết hợp thường gặp
- 在底下
- 脚底下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.