Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm từ chỉ phương vị hoặc danh từ thời gian, đứng trước danh từ khác hoặc làm trạng ngữ trong câu
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhãn tiền
Từng chữ
- 眼nhãncái mắt
- 前tiềntrước
Tầng từ vựng
眼前 có thể dùng chỉ vị trí thực sự (ngay trước mắt) hoặc trừu tượng (sắp xảy ra, gần đạt được). Khi nói về thời gian/cơ hội, mang nghĩa 'sắp đến, gần kề'.
Câu ví dụ
- 这座山就在眼前。
- 成功就在眼前。
Kết hợp thường gặp
- 出现在眼前
- 眼前一亮
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.