Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
yǎn*qián眼

Nghĩa tiếng Việt

ngay trước mắt, tại chỗ; sắp xảy ra, gần đến

Âm Hán Việt

nhãn tiền

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt)

11 nét

Bộ: 刂 (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Làm từ chỉ phương vị hoặc danh từ thời gian, đứng trước danh từ khác hoặc làm trạng ngữ trong câu

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhãn tiền

Từng chữ

  • 眼nhãncái mắt
  • 前tiềntrước

Tầng từ vựng

眼前 có thể dùng chỉ vị trí thực sự (ngay trước mắt) hoặc trừu tượng (sắp xảy ra, gần đạt được). Khi nói về thời gian/cơ hội, mang nghĩa 'sắp đến, gần kề'.

Câu ví dụ

  • 这座山就在眼前。Zhè zuò shān jiù zài yǎnqián. thanh 4
  • 成功就在眼前。Chénggōng jiù zài yǎnqián. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 出现在眼前chūxiàn zài yǎnqián thanh 1
  • 眼前一亮yǎnqián yī liàng thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.