Từ vựng tiếng Trung
mù*qián目
前
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
前
Bộ: 刀 (dao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 目: thể hiện hình ảnh của một con mắt, thường dùng để chỉ sự nhìn nhận, quan sát.
- 前: bao gồm bộ '刀' (dao) và các nét biểu thị phía trước, thể hiện ý nghĩa của việc tiến về phía trước.
→ 目前: chỉ tình huống hoặc trạng thái hiện tại, không phải quá khứ hay tương lai.
Từ ghép thông dụng
目前
hiện tại
目前情况
tình hình hiện tại
目前阶段
giai đoạn hiện tại