Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và không đi kèm lượng từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường thành
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 城thànhthành trì; xây thành
Tầng từ vựng
长城 (Trường Thành) là tên riêng chỉ Vạn Lý Trường Thành - công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 长城是中国最著名的建筑。
- 我们去长城旅游吧。
Kết hợp thường gặp
- 万里长城
- 长城脚
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.