Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ面积 là danh từ chuyên ngành dùng để đo lường kích thước bề mặt (phòng, đất, nước). Đơn vị thường dùng: 平方米 (mét vuông), 平方公里 (km vuông).
Câu ví dụ
- 这个房间面积很大。
- 中国面积很大。
Kết hợp thường gặp
- 建筑面积
- 占地面积
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.