Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
đại từ / tính từ当地 (địa phương) chỉ tại nơi đang nói đến, nơi đang có mặt, không phải nơi khác.
Câu ví dụ
- 我们要尊重当地的文化。
- 请问当地人怎么走?
Kết hợp thường gặp
- 当地居民
- 当地文化
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.