Từ vựng tiếng Trung
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

cầu

1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '木' có nghĩa là cây, chỉ sự liên quan đến gỗ hoặc vật liệu làm từ gỗ.
  • Phần còn lại '乔' có nghĩa là cao lớn, kết hợp lại cho thấy một cấu trúc làm từ gỗ có thể cao lớn hoặc vững chắc.

Cầu, một cấu trúc làm từ gỗ hoặc có liên quan đến gỗ, thường là cao lớn hoặc vững chắc.

Từ ghép thông dụng

桥梁qiáoliáng

cầu

guòqiáo

qua cầu

桥头qiáotóu

đầu cầu