Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
các địa
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
各地 (mỗi nơi) chỉ nhiều nơi khác nhau, thường dùng khi nói về sự phân bố địa lý hoặc so sánh giữa các khu vực.
Câu ví dụ
- 各地的学生都来参加比赛。
- 中国的各地都有好吃的菜。
Kết hợp thường gặp
- 来自各地
- 世界各地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.