Từ vựng tiếng Trung
gè*zì各
自
Nghĩa tiếng Việt
mỗi người
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
各
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
自
Bộ: 自 (tự)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 各: Ký tự này gồm có bộ '口' (miệng) ở dưới và phần trên thường được cho là giống hình người đang giơ tay.
- 自: Ký tự này là hình ảnh của mũi, được sử dụng để biểu thị khái niệm 'tự mình'.
→ 各自: Mỗi người tự mình.
Từ ghép thông dụng
各自
mỗi người
各种
các loại
自己
tự mình