Nghĩa tiếng Việt
mỗi một; đều, cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
各 là chữ hội ý (ic): 夂 (bàn chân hướng xuống, biểu thị đi tới) + 口 (cửa hang/cửa nhà) — chân bước vào cửa, là 'đến, vào'. Đây là dạng gốc của 𢓜 và 格. Nghĩa 'đến' về sau dần được dùng cho nghĩa hư hoá 'mỗi, từng người riêng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gè/mỗi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Các": bàn chân (夂) bước tới cửa (口) — mỗi người đến từ một nơi, nên dùng nghĩa 'mỗi, từng'.
Gương Hán-Việt
'Các' trong 'các vị', 'các loại', 'các nước', 'các bạn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 各 mở khoá 各位 (các vị), 各种 (các loại), 各地 (các nơi), 各自 (mỗi người), 各个 (từng cái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 各 là chữ hội ý gồm 夂 (bàn chân) + 口 (cửa hang hoặc cửa nhà) — vẽ cảnh chân bước vào cửa, nghĩa gốc là 'đến, vào'; là dạng tiền thân của 𢓜 và 格. Phần 口 ở đây có thể chỉ cửa hang hay cửa nhà (tương tự như trong 高, 去, 谷). So sánh với 出 (chân bước ra). Từ nghĩa 'đến' về sau chuyển sang nghĩa hư hoá 'mỗi, từng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 各位朋友,你们好!
Chào các bạn!
- 商店里有各种水果。
Trong cửa hàng có các loại trái cây.
- 我们各自回家。
Chúng tôi mỗi người về nhà mình.
- 中国各地的菜都不一样。
Món ăn các nơi ở Trung Quốc đều khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.