Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Danh từ名词
gè*dì

Nghĩa tiếng Việt

mỗi nơi, khắp mọi nơi

Âm Hán Việt

các địa

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

các địa

Từng chữ

  • cácmỗi một; đều, cùng
  • địađất; địa vị

Tầng từ vựng

各地 (mỗi nơi) chỉ nhiều nơi khác nhau, thường dùng khi nói về sự phân bố địa lý hoặc so sánh giữa các khu vực.

Câu ví dụ

  • 各地的学生都来参加比赛。Gèdì de xuéshēng dōu lái cānjiā bǐsài. thanh 4
  • 中国的各地都有好吃的菜。Zhōngguó de gèdì dōu yǒu hǎochī de cài. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 来自各地láizì gèdì thanh 2
  • 世界各地shìjiè gèdì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.