Từ vựng tiếng Trung
gè*gè

Nghĩa tiếng Việt

mỗi một, từng người, từng cái

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (người)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

đại từ

各个 chỉ từng cá nhân hoặc từng đơn vị riêng biệt trong một tổng thể, nhấn mạnh tính cá biệt. Nó khác với '个个' (gègè - từng người một) về ngữ cảnh sử dụng.

Câu ví dụ

  • 各个国家都有自己的文化。Gègè guójiā dōu yǒu zìjǐ de wénhuà. thanh 4
  • 我们要解决各个方面的问题。Wǒmen yào jiějué gègè fāngmiàn de wèntí. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 各个方面gègè fāngmiàn thanh 4
  • 各个击破gègè jīpò thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.