Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố crôm, Cr

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铬 là chữ phiên âm hiện đại: bộ 钅/金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 各 (các, biểu âm gợi âm 'gè'). Chữ hình thanh, được tạo để phiên dịch tên nguyên tố Chromium sang Hán tự.

Hán-Việt: các

Mẹo nhớ

Hán-Việt "các": kim loại (钅) 'các' màu sắc — crom nổi tiếng vì tạo ra nhiều màu trong hợp chất.

Gương Hán-Việt

"các" trong hoá học: 铬 = crom (Chromium, Cr)

Mở khoá kiến thức

Biết 铬 mở khoá từ hoá học 铬钢 (thép crom), 铬合金 (hợp kim crom), 镀铬 (mạ crom).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铬 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố hoá học Chromium (Cr, số hiệu 24). Cấu tạo: 钅 (kim loại, biểu nghĩa) + 各 (biểu âm, gợi âm gè). Chromium được đặt tên theo tiếng Hy Lạp 'chroma' (màu sắc) vì các hợp chất của nó có màu sắc đa dạng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铬是一种硬度高的金属。gè shì yī zhǒng yìngdù gāo de jīnshǔ. thanh 4

    Crom là một loại kim loại có độ cứng cao.

  • 不锈钢中含有铬。bùxiùgāng zhōng hányǒu gè. thanh 4

    Thép không gỉ có chứa crom.

  • 铬的化合物颜色丰富多彩。gè de huàhéwù yánsè fēngfù duōcǎi. thanh 4

    Các hợp chất của crom có màu sắc phong phú đa dạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, cùng là nguyên tố kim loại, dễ nhầm

  • 各 là thành phần biểu âm trong 铬, dễ nhầm với chữ gốc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.